"instalments" in Vietnamese
Definition
Một số tiền được chia thành nhiều phần nhỏ để trả dần theo thời gian; cũng dùng để chỉ các phần của truyện hoặc phim nhiều tập.
Usage Notes (Vietnamese)
'trả góp' thường dùng cho mua hàng, vay hoặc dịch vụ trả dần; 'phần' dùng cho truyện, phim nhiều kỳ. Cụm 'trả góp' luôn ở số nhiều khi nói về thanh toán.
Examples
You can pay for the phone in monthly instalments.
Bạn có thể trả tiền điện thoại bằng **trả góp** hàng tháng.
The car was bought in six instalments.
Chiếc ô tô được mua trong sáu **trả góp**.
She finished paying off the loan after twelve instalments.
Cô ấy đã trả hết khoản vay sau mười hai **trả góp**.
They're offering interest-free instalments for the new laptop.
Họ đang cung cấp **trả góp** không lãi suất cho chiếc laptop mới.
The next instalment of the story comes out next week.
**Phần** tiếp theo của câu chuyện sẽ ra mắt vào tuần tới.
I prefer to pay big purchases in instalments rather than all at once.
Tôi thích trả những khoản mua lớn bằng **trả góp** hơn là một lần.