Herhangi bir kelime yazın!

"instalment" in Vietnamese

khoản trả gópphần (truyện/loạt phim)

Definition

Một khoản trả góp là phần tiền bạn trả định kỳ cho một món hàng hay dịch vụ. Nó cũng có thể chỉ một phần của truyện hoặc series phát hành theo từng kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến nhất với trả góp: 'trả góp', 'khoản trả đầu/cuối'. Khi nói tới truyện/phim: 'phần tiếp theo', 'tập tiếp theo'.

Examples

You can pay for the phone in six instalments.

Bạn có thể trả tiền điện thoại trong sáu **khoản trả góp**.

She missed her last instalment on the loan.

Cô ấy đã bỏ lỡ **khoản trả góp** cuối cùng cho khoản vay.

The story will continue in the next instalment.

Câu chuyện sẽ tiếp diễn ở **phần** tiếp theo.

If you can't pay all at once, you can set up a monthly instalment plan.

Nếu bạn không thể trả hết một lần, bạn có thể lập kế hoạch **khoản trả góp** hàng tháng.

That TV series releases a new instalment every Friday.

Bộ phim đó phát hành **phần** mới mỗi thứ Sáu.

How many instalments are left until the car is fully paid off?

Còn bao nhiêu **khoản trả góp** nữa cho đến khi trả hết tiền xe?