Herhangi bir kelime yazın!

"installments" in Vietnamese

khoản trả gópkhoản thanh toán trả góp

Definition

Các khoản tiền được chia nhỏ để thanh toán theo thời gian định sẵn, cho đến khi trả xong toàn bộ số tiền. Thường dùng khi vay hoặc mua hàng giá trị lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong câu 'trả góp' hoặc 'mua trả góp', tương ứng với 'pay in installments'. Không dùng cho nghĩa 'phần, tập' trong truyện/phim.

Examples

She paid for the phone in monthly installments.

Cô ấy đã trả tiền mua điện thoại bằng **khoản trả góp** hàng tháng.

You can buy this sofa in six installments.

Bạn có thể mua chiếc ghế sofa này trong sáu **khoản trả góp**.

My car loan has twelve installments left.

Khoản vay mua xe của tôi còn mười hai **khoản trả góp** nữa.

I prefer to pay for big purchases in installments so it doesn’t hurt my budget.

Tôi thích trả tiền cho những món hàng lớn bằng **khoản trả góp** để không ảnh hưởng đến ngân sách.

All the installments are automatically deducted from my account each month.

Tất cả các **khoản trả góp** được tự động trừ vào tài khoản của tôi mỗi tháng.

He missed two installments and had to pay a late fee.

Anh ấy đã bỏ lỡ hai **khoản trả góp** và phải trả phí trễ hạn.