Herhangi bir kelime yazın!

"installed base" in Vietnamese

cơ sở đã được cài đặt

Definition

Tổng số sản phẩm hoặc hệ thống của một công ty đang được khách hàng sử dụng, thường dùng để đánh giá sự hiện diện trên thị trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ hoặc tiếp thị. Đề cập đến sản phẩm đang sử dụng, không phải sản phẩm mới bán ra. Hay dùng với phần mềm hoặc thiết bị. Ít sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The company's installed base reached one million units this year.

**Cơ sở đã được cài đặt** của công ty đạt một triệu đơn vị trong năm nay.

We analyze the installed base to plan our new upgrades.

Chúng tôi phân tích **cơ sở đã được cài đặt** để lên kế hoạch nâng cấp mới.

The software's large installed base helps attract more developers.

**Cơ sở đã được cài đặt** lớn của phần mềm giúp thu hút thêm nhiều nhà phát triển.

Apple enjoys a loyal installed base that quickly adopts new products.

Apple có **cơ sở đã được cài đặt** trung thành, nhanh chóng đón nhận sản phẩm mới.

Growing the installed base is key to long-term success in tech.

Phát triển **cơ sở đã được cài đặt** là yếu tố then chốt cho thành công lâu dài trong ngành công nghệ.

Many updates are released to support the existing installed base.

Nhiều bản cập nhật được phát hành để hỗ trợ **cơ sở đã được cài đặt** hiện tại.