Herhangi bir kelime yazın!

"installations" in Vietnamese

các công trìnhcác lắp đặt (nghệ thuật)

Definition

Các công trình là những thiết bị, cấu trúc lớn được đặt ở một nơi nhất định cho mục đích cụ thể, như máy móc, tác phẩm nghệ thuật, hoặc căn cứ quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp, quân sự hoặc nghệ thuật. Không dùng cho thiết bị nhỏ hoặc đồ gia dụng. 'art installations' nghĩa là các tác phẩm nghệ thuật sắp đặt.

Examples

The new installations at the factory improved production.

Các **công trình** mới tại nhà máy đã cải thiện sản xuất.

We visited several art installations at the museum.

Chúng tôi đã tham quan một số **lắp đặt nghệ thuật** tại bảo tàng.

Military installations are not open to the public.

Các **công trình** quân sự không mở cửa cho công chúng.

Have you seen the outdoor light installations downtown? They're amazing at night.

Bạn đã thấy các **lắp đặt ánh sáng** ngoài trời ở trung tâm thành phố chưa? Ban đêm chúng rất tuyệt.

Some installations require regular maintenance to keep working properly.

Một số **công trình** cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động tốt.

The city spent millions upgrading its water treatment installations last year.

Năm ngoái thành phố đã chi hàng triệu đô để nâng cấp **công trình** xử lý nước.