Herhangi bir kelime yazın!

"installation" in Vietnamese

cài đặtlắp đặttác phẩm sắp đặt (nghệ thuật)

Definition

Quá trình lắp đặt một thiết bị, phần mềm hoặc chuẩn bị một thứ gì đó để sử dụng. Cũng dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được sắp đặt ở một không gian cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng và nghệ thuật. Trong IT, nghĩa là cài phần mềm. Trong nghệ thuật, là tác phẩm trưng bày không gian. Không nhầm lẫn với 'installment' (trả góp).

Examples

The installation of the new air conditioner took two hours.

**Lắp đặt** điều hòa mới mất hai giờ.

Please wait during the software installation.

Vui lòng chờ trong khi **cài đặt** phần mềm.

The art installation at the museum is very interesting.

Tác phẩm sắp đặt **nghệ thuật** ở bảo tàng rất thú vị.

Did you schedule the installation for the internet service yet?

Bạn đã đặt lịch **lắp đặt** dịch vụ internet chưa?

Her company handled the entire installation process very smoothly.

Công ty của cô ấy đã xử lý quy trình **lắp đặt** rất trôi chảy.

There’s a new interactive installation in the park this weekend.

Cuối tuần này sẽ có một **tác phẩm sắp đặt** tương tác mới trong công viên.