Herhangi bir kelime yazın!

"insolvency" in Vietnamese

tình trạng mất khả năng thanh toán

Definition

Đây là tình trạng không đủ khả năng trả nợ đúng hạn, thường dẫn đến các thủ tục pháp lý hoặc bị kiện ra toà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng và thường dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý. 'Insolvency' khác 'bankruptcy'; 'insolvency' là tình trạng tài chính, còn 'bankruptcy' là thủ tục pháp lý. Dùng trong cụm như 'nộp hồ sơ mất khả năng thanh toán', 'tuyên bố mất khả năng thanh toán'.