Herhangi bir kelime yazın!

"insiders" in Vietnamese

người trong cuộc

Definition

Những người có kiến thức hoặc thông tin nội bộ vì họ là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức nào đó. Thường chỉ những người biết bí mật hoặc thông tin quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều và mang nghĩa không chính thức, ví dụ 'company insiders'. Không dùng cho mọi nhân viên; ám chỉ người có vị trí đặc biệt hoặc biết chuyện mật.

Examples

The insiders know the real reason for the decision.

Chỉ những **người trong cuộc** mới biết lý do thực sự của quyết định này.

Some insiders shared information with reporters.

Một vài **người trong cuộc** đã chia sẻ thông tin cho phóng viên.

Only insiders can enter this meeting room.

Chỉ **người trong cuộc** mới được vào phòng họp này.

Rumors say several insiders are planning to quit soon.

Tin đồn nói rằng một số **người trong cuộc** đang định nghỉ việc sớm.

The story was leaked by insiders frustrated with management.

Câu chuyện bị rò rỉ bởi các **người trong cuộc** không hài lòng với ban giám đốc.

You need connections with insiders to get ahead in this industry.

Bạn cần có mối quan hệ với **người trong cuộc** mới phát triển được trong ngành này.