"inside information" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người trong cuộc mới biết, thông tin này chưa được công khai, thường về công ty, sự kiện hoặc tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong kinh doanh, tài chính hoặc thể thao; dùng 'inside information' để đầu cơ là phạm pháp. Thường nghiêm túc, nhưng cũng có thể dùng cho tin đồn nội bộ.
Examples
He has inside information about the company's new product.
Anh ấy có **thông tin nội bộ** về sản phẩm mới của công ty.
Using inside information to trade stocks is illegal.
Sử dụng **thông tin nội bộ** để giao dịch cổ phiếu là bất hợp pháp.
She gave reporters inside information about the scandal.
Cô ấy đã cung cấp **thông tin nội bộ** về vụ bê bối cho phóng viên.
Rumor has it, someone leaked inside information about the merger.
Có tin đồn rằng ai đó đã rò rỉ **thông tin nội bộ** về vụ sáp nhập.
You’re only successful if you have some inside information nobody else knows.
Bạn chỉ thành công nếu có **thông tin nội bộ** mà không ai khác biết.
Mark claimed he got inside information straight from the coach.
Mark nói rằng anh ấy nhận được **thông tin nội bộ** trực tiếp từ huấn luyện viên.