Herhangi bir kelime yazın!

"insert in" in Vietnamese

chèn vào

Definition

Đặt hoặc đưa một vật gì đó vào bên trong vật hoặc không gian khác. Thường dùng khi thêm văn bản, đối tượng vào tài liệu, hộp, hay thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật ('insert in the slot', 'insert text in the document'). Trong hội thoại bình thường có thể dùng 'bỏ vào', 'đặt vào'. Áp dụng cho cả vật thể thật và đối tượng số.

Examples

Please insert in your name on the form.

Vui lòng **chèn vào** tên bạn vào mẫu đơn.

Insert in the battery before turning on the device.

**Chèn vào** pin trước khi bật thiết bị.

You need to insert in the disk to play the game.

Bạn cần **chèn vào** đĩa để chơi trò chơi.

Where should I insert in these files in the report?

Tôi nên **chèn vào** các tệp này ở đâu trong báo cáo?

Can you insert in a picture to make it look better?

Bạn có thể **chèn vào** một tấm hình để trông đẹp hơn không?

Just insert in your card and follow the instructions on the screen.

Chỉ cần **chèn vào** thẻ của bạn và làm theo hướng dẫn trên màn hình.