"insemination" in Indonesian
Definition
Quá trình đưa tinh trùng vào hệ sinh sản nữ để giúp thụ thai, thường áp dụng trong y học hoặc nông nghiệp.
Usage Notes (Indonesian)
'Thụ tinh' dùng trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc nông nghiệp, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Hay gặp trong các thuật ngữ như 'thụ tinh nhân tạo'.
Examples
The doctor explained the insemination process to the couple.
Bác sĩ đã giải thích quy trình **thụ tinh** cho cặp vợ chồng.
Artificial insemination is a common fertility treatment.
**Thụ tinh** nhân tạo là một phương pháp điều trị hiếm muộn phổ biến.
Farmers often use insemination to breed cows.
Nông dân thường dùng **thụ tinh** để phối giống bò.
After two years of trying, they decided to try insemination at the clinic.
Sau hai năm cố gắng, họ quyết định thử **thụ tinh** tại phòng khám.
Modern technology has made insemination safer and more effective than ever.
Công nghệ hiện đại đã khiến **thụ tinh** an toàn và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Not everyone is comfortable talking about insemination, even though it's common.
Không phải ai cũng thoải mái nói về **thụ tinh**, dù nó rất phổ biến.