"insecticide" in Vietnamese
Definition
Một loại hóa chất dùng để diệt hoặc kiểm soát côn trùng. Thường được phun lên cây trồng hoặc trong nhà để loại bỏ các loại sâu bọ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ các hóa chất tổng hợp, không phải biện pháp tự nhiên. Hay dùng trong nông nghiệp và diệt côn trùng trong nhà. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì có thể gây hại cho người và vật nuôi.
Examples
Please use insecticide to kill the ants in the kitchen.
Vui lòng sử dụng **thuốc trừ sâu** để diệt kiến trong bếp.
The farmer sprayed insecticide on his crops.
Người nông dân đã phun **thuốc trừ sâu** lên cây trồng của mình.
The label says this insecticide is safe for children and pets.
Nhãn ghi rằng **thuốc trừ sâu** này an toàn cho trẻ em và thú cưng.
If you use too much insecticide, it can damage the plants.
Nếu dùng quá nhiều **thuốc trừ sâu**, cây trồng có thể bị hại.
We ran out of insecticide during the mosquito season last year.
Năm ngoái vào mùa muỗi chúng tôi đã hết **thuốc trừ sâu**.
Some bugs have become resistant to this insecticide over time.
Một số loại côn trùng đã dần trở nên kháng lại **thuốc trừ sâu** này.