Herhangi bir kelime yazın!

"insatiable" in Vietnamese

không thể thoả mãnkhông bao giờ đủ

Definition

Luôn muốn nhiều hơn, không bao giờ cảm thấy đủ dù đã có nhiều. Thường dùng để nói về sự khao khát mạnh mẽ hoặc tò mò.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc văn phong trang trọng. Thường gặp trong cụm như 'không thể thoả mãn với kiến thức', 'khao khát khôn nguôi'.

Examples

He has an insatiable appetite for chocolate.

Anh ấy có cơn thèm ăn sô-cô-la **không thể thoả mãn**.

The children are insatiable, always asking for more toys.

Bọn trẻ **không bao giờ đủ**, lúc nào cũng đòi thêm đồ chơi.

She feels an insatiable curiosity about space.

Cô ấy cảm thấy sự tò mò về vũ trụ **không thể thoả mãn**.

His insatiable thirst for knowledge makes him a great researcher.

**Không bao giờ đủ** tri thức khiến anh ấy trở thành nhà nghiên cứu tuyệt vời.

Even after hours of talking, her insatiable desire for gossip wasn't fulfilled.

Ngay cả sau nhiều giờ tám chuyện, mong muốn buôn chuyện **không thể thoả mãn** của cô ấy vẫn chưa được đáp ứng.

When it comes to adventure, he’s truly insatiable.

Về khoản phiêu lưu, anh ấy thực sự **không bao giờ đủ**.