Herhangi bir kelime yazın!

"ins" in Vietnamese

mối quan hệ

Definition

Chỉ các mối quan hệ hay người quen giúp bạn có được lợi thế hoặc tiếp cận đặc biệt, nhất là trong công việc, trường học hay nơi cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường ở dạng số nhiều; hay dùng kiểu 'có mối quan hệ ở đâu đó'. Dùng khi nói về việc nhờ quen biết để được ưu tiên.

Examples

She has ins at the best restaurants in town.

Cô ấy có **mối quan hệ** ở những nhà hàng ngon nhất thành phố.

I wish I had ins at that company.

Ước gì tôi có **mối quan hệ** ở công ty đó.

He got the job because of his ins.

Anh ấy có được việc nhờ **mối quan hệ**.

Do you have any ins with the admissions office?

Bạn có **mối quan hệ** nào với phòng tuyển sinh không?

She used her ins to get us VIP tickets.

Cô ấy dùng **mối quan hệ** để lấy vé VIP cho chúng tôi.

If you want to get in, you need some ins.

Muốn vào được thì bạn cần có vài **mối quan hệ**.