"inroads" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự tiến bộ hoặc đạt được thành tựu trong một lĩnh vực nào đó, nhất là khi mới bắt đầu thành công hoặc tạo ra ảnh hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, đặc biệt trong các cụm 'make inroads into/on'. Hay gặp trong kinh doanh, chính trị, công nghệ. Không liên quan đến 'đường' vật lý.
Examples
Our company has made inroads into the Asian market.
Công ty chúng tôi đã đạt **bước tiến** vào thị trường châu Á.
The new policies are making inroads on unemployment.
Chính sách mới đang tạo ra **bước tiến** trong vấn đề thất nghiệp.
Scientists have made inroads in cancer research.
Các nhà khoa học đã đạt **bước tiến** trong nghiên cứu ung thư.
Social media platforms have made huge inroads into how we communicate today.
Các nền tảng mạng xã hội đã tạo ra **bước tiến lớn** trong cách chúng ta giao tiếp ngày nay.
Electric cars are starting to make real inroads against gasoline vehicles.
Ô tô điện đang bắt đầu tạo ra **bước tiến thực sự** so với xe chạy xăng.
If we want to reduce plastic waste, we must keep making inroads every year.
Nếu chúng ta muốn giảm chất thải nhựa, chúng ta phải tiếp tục tạo ra **bước tiến** mỗi năm.