"inquire" in Vietnamese
Definition
Yêu cầu hoặc hỏi thông tin về điều gì đó một cách lịch sự hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, thường dùng trong công việc hoặc tình huống chính thức. 'inquire about' là hỏi về điều gì, 'inquire into' là điều tra, tìm hiểu sâu.
Examples
I would like to inquire about the price of this product.
Tôi muốn **hỏi** về giá của sản phẩm này.
She called to inquire about her job application.
Cô ấy đã gọi điện để **hỏi thăm** về đơn xin việc của mình.
You can inquire at the front desk for more information.
Bạn có thể **hỏi** tại quầy lễ tân để biết thêm thông tin.
He decided to inquire further when something seemed suspicious.
Khi thấy điều gì đó khả nghi, anh ấy quyết định **hỏi thêm**.
If you inquire within, someone will help you.
Nếu bạn **hỏi** bên trong, sẽ có người giúp bạn.
Many customers inquire about our return policy.
Nhiều khách hàng **hỏi** về chính sách hoàn trả của chúng tôi.