Herhangi bir kelime yazın!

"inpatient" in Vietnamese

bệnh nhân nội trú

Definition

Bệnh nhân nội trú là người phải nằm lại bệnh viện để điều trị ít nhất một đêm hoặc nhiều ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bệnh nhân nằm lại bệnh viện, không dùng cho nhân viên hay người đến thăm. Trái nghĩa với 'outpatient'.

Examples

The hospital has a new inpatient wing for surgery patients.

Bệnh viện có khu **bệnh nhân nội trú** mới cho các ca phẫu thuật.

An inpatient must stay in the hospital during treatment.

**Bệnh nhân nội trú** phải ở lại bệnh viện trong quá trình điều trị.

My grandmother was an inpatient for two weeks after her surgery.

Bà tôi đã là **bệnh nhân nội trú** hai tuần sau khi phẫu thuật.

Because her condition was serious, she was admitted as an inpatient instead of going home.

Vì tình trạng nghiêm trọng, cô ấy được tiếp nhận là **bệnh nhân nội trú** thay vì về nhà.

Most inpatient stays are longer than three days, depending on the illness.

Phần lớn các ca **bệnh nhân nội trú** kéo dài hơn ba ngày, tùy theo bệnh.

If you’re an inpatient, your meals and care are provided by the hospital staff.

Nếu bạn là **bệnh nhân nội trú**, bệnh viện sẽ lo bữa ăn và chăm sóc cho bạn.