"inordinately" in Vietnamese
Definition
Nhiều hơn mức bình thường hoặc hợp lý; vượt quá giới hạn thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết, đi kèm tính từ hoặc trạng từ (ví dụ: 'inordinately đắt'). Thường diễn đạt sự bất ngờ hoặc không đồng tình về mức độ quá mức.
Examples
He was inordinately proud of his new car.
Anh ấy **quá đà** tự hào về chiếc xe mới của mình.
The soup was inordinately salty.
Món súp này **một cách quá mức** mặn.
She paid an inordinately high price for the dress.
Cô ấy đã trả giá **quá mức** cho chiếc váy đó.
He gets inordinately upset over small mistakes.
Anh ấy **quá mức** nổi cáu vì những lỗi nhỏ.
That concert was inordinately long; I thought it would never end!
Buổi hòa nhạc đó **quá mức** dài, tôi tưởng không bao giờ kết thúc!
Some celebrities are inordinately interested in their image.
Một số người nổi tiếng **quá mức** quan tâm đến hình ảnh của họ.