Herhangi bir kelime yazın!

"inordinate" in Vietnamese

quá mứcvượt quá

Definition

Lượng hoặc mức độ gì đó lớn hơn bình thường rất nhiều; vượt xa sự hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật; mạnh hơn 'excessive', ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She spent an inordinate amount of time on her homework.

Cô ấy dành **quá nhiều** thời gian cho bài tập về nhà.

He has an inordinate fear of flying.

Anh ấy có nỗi sợ bay **quá mức**.

There was an inordinate number of people at the concert.

Có một số lượng người **quá mức** tại buổi hòa nhạc.

You’re putting an inordinate amount of pressure on yourself.

Bạn đang tạo ra một **quá mức** áp lực cho bản thân.

I waited an inordinate length of time for the bus this morning.

Sáng nay tôi đã đợi xe buýt một khoảng thời gian **quá lâu**.

Sometimes, his inordinate curiosity gets him into trouble.

Đôi khi, sự tò mò **quá mức** của anh ấy gây ra rắc rối.