Herhangi bir kelime yazın!

"inoculations" in Vietnamese

tiêm chủngchủng ngừa

Definition

Tiêm chủng là quá trình đưa vắc-xin hoặc chất nào đó vào cơ thể để bảo vệ khỏi bệnh, thường bằng cách tiêm. Việc này giúp cơ thể phát triển khả năng miễn dịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong lĩnh vực y tế; 'tiêm chủng' phổ biến, nhưng trong giao tiếp hằng ngày thường gọi là 'tiêm' hoặc 'vắc-xin'.

Examples

Children usually receive inoculations before starting school.

Trẻ em thường được tiêm **chủng** trước khi vào học.

The clinic offers free inoculations every Saturday.

Phòng khám cung cấp **tiêm chủng** miễn phí vào mỗi thứ bảy.

Travelers often need special inoculations before going abroad.

Khách du lịch thường cần **tiêm chủng** đặc biệt trước khi ra nước ngoài.

After getting my inoculations, my arm felt a bit sore for a day.

Sau khi tiêm **chủng**, cánh tay tôi hơi đau một ngày.

Some parents worry about the number of inoculations their children get these days.

Một số phụ huynh lo lắng về số lượng **tiêm chủng** mà con họ nhận được ngày nay.

If you keep records of your inoculations, it's easier to travel internationally.

Nếu bạn giữ hồ sơ về các **tiêm chủng** của mình, việc đi du lịch quốc tế sẽ dễ hơn.