"inoculate" in Vietnamese
Definition
Đưa một chất (như vắc xin hoặc vi sinh vật) vào cơ thể hoặc nơi khác để phòng bệnh hoặc thúc đẩy sự phát triển của sinh vật có lợi. Thường dùng cho tiêm vắc xin.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc khoa học, nhất là nói về tiêm vắc xin. Cấu trúc 'inoculate against...' dùng cho phòng bệnh cụ thể. Không nhầm với 'inculcate' (truyền đạt). Ít gặp trong giao tiếp thông thường.
Examples
Doctors inoculate people to prevent disease.
Bác sĩ **tiêm chủng** cho người để phòng bệnh.
It is important to inoculate children against measles.
Việc **tiêm chủng** cho trẻ để phòng sởi là rất quan trọng.
Farmers inoculate seeds to help plants grow better.
Nông dân **cấy** vi sinh vào hạt giống để cây phát triển tốt hơn.
Most kids in the country are inoculated before their first birthday.
Hầu hết trẻ em trong nước đều được **tiêm chủng** trước sinh nhật đầu tiên.
She was inoculated against the flu last winter.
Mùa đông trước, cô ấy đã được **tiêm chủng** phòng cúm.
Have you been inoculated for travel abroad yet?
Bạn đã được **tiêm chủng** để đi nước ngoài chưa?