"innuendoes" in Vietnamese
Definition
Những lời nói gián tiếp hoặc ẩn ý, thường được dùng để gợi ý điều gì đó mang tính tiêu cực, chỉ trích hoặc tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường có sắc thái tiêu cực hoặc gợi ý, sử dụng trong môi trường xã hội hoặc công sở; khác với 'hint' là mức độ ám chỉ mạnh hơn.
Examples
He ignored the innuendoes in their conversation.
Anh ấy đã phớt lờ những **lời ám chỉ** trong cuộc trò chuyện của họ.
The movie was full of silly innuendoes.
Bộ phim đầy những **lời ám chỉ** ngớ ngẩn.
People often use innuendoes instead of speaking directly.
Mọi người thường dùng **lời ám chỉ** thay vì nói thẳng.
Those comments were just innuendoes—no one said anything openly.
Những bình luận đó chỉ là **lời ám chỉ**—không ai nói gì thẳng thắn.
It's hard to ignore all the innuendoes at the office these days.
Dạo này thật khó bỏ qua tất cả những **lời ám chỉ** ở văn phòng.
She got tired of the constant innuendoes about her personal life.
Cô ấy mệt mỏi vì những **lời ám chỉ** liên tục về đời tư của mình.