"inns" in Vietnamese
Definition
Quán trọ hay nhà trọ là nơi nhỏ để khách du lịch nghỉ lại qua đêm, thường nằm ở vùng quê hoặc ven đường, trước đây thường có phục vụ ăn uống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inn' thường mang nghĩa cổ điển, gần giống 'nhà khách' hoặc 'nhà nghỉ' nhỏ truyền thống, khác với 'khách sạn' hiện đại.
Examples
Old travelers stayed at inns along the road.
Người xưa thường nghỉ lại qua đêm tại các **quán trọ** bên đường.
Many small towns have pretty inns for guests.
Nhiều thị trấn nhỏ có những **quán trọ** xinh đẹp cho khách nghỉ.
We ate at one of the oldest inns in the village.
Chúng tôi đã ăn tại một trong những **quán trọ** lâu đời nhất làng.
These days, most inns offer free Wi-Fi for travelers.
Ngày nay, hầu hết các **quán trọ** đều có Wi-Fi miễn phí cho khách du lịch.
Many couples choose charming countryside inns for their weddings.
Nhiều cặp đôi chọn những **quán trọ** vùng quê đầy quyến rũ để tổ chức đám cưới.
After driving all night, we finally found some inns open at dawn.
Sau khi lái xe suốt đêm, cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy vài **quán trọ** còn mở cửa lúc bình minh.