"innovations" in Vietnamese
Definition
Những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới giúp thay đổi hoặc cải thiện, thường nhờ sự sáng tạo hay công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Là dạng số nhiều của 'innovation', thường dùng trong kinh doanh, khoa học, công nghệ. Thường ghép với các từ như 'đổi mới công nghệ', 'đổi mới y tế', 'đổi mới xã hội'. Diễn tả sự thay đổi lớn, tích cực, không chỉ là cập nhật nhỏ.
Examples
These innovations are changing the way we live.
Những **sự đổi mới** này đang thay đổi cách chúng ta sống.
The company is known for its innovations in technology.
Công ty này nổi tiếng với các **đổi mới** trong công nghệ.
Doctors use many medical innovations to save lives.
Các bác sĩ sử dụng nhiều **đổi mới y tế** để cứu sống bệnh nhân.
Some of the best innovations start with a simple idea.
Một số **đổi mới** tốt nhất lại bắt đầu từ ý tưởng đơn giản.
They're always looking for innovations that can give them an edge over the competition.
Họ luôn tìm kiếm các **đổi mới** giúp họ vượt lên đối thủ.
Without new innovations, the industry would fall behind.
Nếu không có **đổi mới** mới, ngành này sẽ tụt lại phía sau.