Herhangi bir kelime yazın!

"innocuous" in Vietnamese

vô hạikhông gây khó chịu

Definition

Chỉ những thứ không gây hại, không gây khó chịu hoặc phiền toái cho ai. Đôi khi cũng ám chỉ điều gì đó nhạt nhẽo, không gây nhiều chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong câu như 'innocuous remark' (lời nhận xét vô hại), 'innocuous question' (câu hỏi không làm phiền). Không dùng cho những thứ nguy hiểm thực sự. Đôi khi nghĩa là ‘không thú vị’.

Examples

The comment was innocuous and did not upset anyone.

Bình luận đó rất **vô hại** và không làm ai khó chịu.

This plant looks dangerous, but it is actually innocuous.

Cây này trông nguy hiểm, nhưng thật ra nó rất **vô hại**.

He asked an innocuous question about the weather.

Anh ấy hỏi một câu hỏi **vô hại** về thời tiết.

It seemed like an innocuous remark, but she took offense.

Đó tưởng là một lời nhận xét **vô hại**, nhưng cô ấy lại thấy bị xúc phạm.

Most people find small talk innocuous, but some think it's pointless.

Hầu hết mọi người thấy chuyện phiếm là **vô hại**, nhưng một số cho rằng nó vô nghĩa.

Don’t worry—those bugs are completely innocuous.

Đừng lo—những con bọ này hoàn toàn **vô hại**.