"innocent as a lamb" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có tính cách rất ngây thơ, trong sáng và thiện lành, giống như một chú cừu non.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính thành ngữ, dùng trong văn nói, có thể hơi cường điệu hoặc hài hước. Dùng sau động từ 'là', ví dụ: 'Cô ấy ngây thơ như cừu non'.
Examples
He looks innocent as a lamb when he smiles.
Khi cậu ấy cười, trông cậu ấy **ngây thơ như cừu non**.
The child is innocent as a lamb.
Đứa trẻ ấy **ngây thơ như cừu non**.
She was innocent as a lamb in court.
Cô ấy tại tòa trông **ngây thơ như cừu non**.
Don't be fooled—he may seem innocent as a lamb, but he's clever.
Đừng bị lừa—anh ta có thể trông **ngây thơ như cừu non**, nhưng rất thông minh.
After everything happened, she still acted innocent as a lamb.
Sau tất cả mọi chuyện, cô ấy vẫn cư xử **ngây thơ như cừu non**.
He walked into the meeting looking innocent as a lamb, but everyone knew the truth.
Anh ta bước vào họp với dáng vẻ **ngây thơ như cừu non**, nhưng ai cũng biết sự thật.