"innocency" in Vietnamese
Definition
Một từ cổ hoặc trang trọng chỉ trạng thái trong sáng, không có tội lỗi hoặc không bị khiển trách.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự ngây thơ' và 'sự vô tội' thường được dùng, còn từ này xuất hiện chủ yếu trong văn bản cổ, pháp luật hoặc tôn giáo.
Examples
The child's innocency was clear to everyone.
**Sự ngây thơ** của đứa trẻ khiến mọi người đều nhận ra.
He protested his innocency in court.
Anh ấy kiên quyết khẳng định **sự vô tội** của mình trước tòa.
The poem speaks of lost innocency.
Bài thơ nói về **sự ngây thơ** đã mất.
She carries an air of innocency rare in today's world.
Cô ấy có một nét **ngây thơ** hiếm thấy trong xã hội hiện đại.
Old stories often describe heroes with innocency and courage.
Những câu chuyện xưa thường mô tả anh hùng với **sự ngây thơ** và lòng dũng cảm.
They looked at me with a kind of innocency I hadn't seen in years.
Họ nhìn tôi với một kiểu **ngây thơ** mà tôi đã lâu không thấy.