Herhangi bir kelime yazın!

"innards" in Vietnamese

nội tạngbên trong máy móc

Definition

'Nội tạng' là các cơ quan bên trong cơ thể động vật, như dạ dày, ruột. Ngoài ra, từ này cũng chỉ phần bên trong của máy móc, thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả sinh động/vui; dùng cho động vật hoặc máy móc nhiều hơn. Với người, nên dùng từ trang trọng hơn như 'cơ quan nội tạng'.

Examples

The butcher took out the chicken's innards before cooking.

Người bán thịt lấy **nội tạng** gà ra trước khi nấu.

You can see the computer's innards when the case is open.

Khi mở vỏ ra bạn có thể thấy **bên trong** máy tính.

Doctors study the human body's innards to learn how it works.

Các bác sĩ nghiên cứu **nội tạng** cơ thể người để hiểu cách nó hoạt động.

My phone died after water got into its innards.

Điện thoại của tôi bị chết máy vì nước vào **bên trong**.

He loves taking things apart to see their innards.

Anh ấy thích tháo đồ ra để xem **bên trong** của chúng.

The horror movie showed way too many zombie innards for me!

Phim kinh dị đó chiếu quá nhiều **nội tạng** zombie, tôi chịu không nổi!