Herhangi bir kelime yazın!

"inmost" in Vietnamese

thầm kín nhấtsâu thẳm nhất

Definition

'Inmost' chỉ phần sâu thẳm, thầm kín nhất bên trong một vật, cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Inmost' thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu cho cảm xúc ('inmost thoughts'), bí mật hoặc mô tả nghệ thuật. 'Innermost' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She shared her inmost thoughts with her best friend.

Cô ấy đã chia sẻ những suy nghĩ **thầm kín nhất** của mình với bạn thân.

The hero entered the inmost chamber of the castle.

Người anh hùng bước vào căn phòng **sâu thẳm nhất** của tòa lâu đài.

He kept his inmost fears to himself.

Anh ấy giữ kín những nỗi sợ **thầm kín nhất** của mình.

It takes courage to reveal your inmost feelings.

Cần có dũng khí để bộc lộ những cảm xúc **thầm kín nhất** của bạn.

She wrote a poem about her inmost desires.

Cô ấy viết một bài thơ về những khát khao **sâu thẳm nhất** của mình.

The story explores the inmost hopes and dreams of its characters.

Câu chuyện khám phá những hy vọng và ước mơ **thầm kín nhất** của các nhân vật.