Herhangi bir kelime yazın!

"inlaid" in Vietnamese

khảmcẩn

Definition

Một vật được trang trí bằng cách gắn vật liệu khác trên bề mặt, thường theo hoa văn hoặc hình dạng nghệ thuật. Hay sử dụng cho đồ gỗ, kim loại hoặc đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ trước danh từ như 'inlaid gỗ', thể hiện tính thủ công hoặc nghệ thuật trang trí. Khác với 'engraved' (khắc), 'inlaid' là gắn vào.

Examples

The box was inlaid with silver.

Chiếc hộp được **khảm** bạc.

She bought an inlaid wooden table.

Cô ấy đã mua một chiếc bàn gỗ **khảm**.

The floor has an inlaid pattern.

Sàn nhà có họa tiết **khảm**.

This jewelry box is beautifully inlaid with mother-of-pearl.

Hộp trang sức này được **khảm** xà cừ rất đẹp.

The doors feature inlaid gold designs you don't see every day.

Những cánh cửa này có họa tiết **khảm** vàng hiếm thấy.

He collects antique furniture with inlaid details from around the world.

Anh ấy sưu tầm đồ nội thất cổ có chi tiết **khảm** từ khắp nơi trên thế giới.