Herhangi bir kelime yazın!

"injustices" in Vietnamese

bất công

Definition

Những hành động hoặc hoàn cảnh mà người ta bị đối xử bất công hoặc bị tước quyền lợi. Thường dùng trong các vấn đề xã hội hoặc pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong các vấn đề xã hội, lịch sử hoặc pháp luật như 'fight injustices'. Không dùng cho các chuyện bất công nhỏ lẻ cá nhân (nên dùng 'unfairness').

Examples

Many people fight against injustices in their country.

Nhiều người đấu tranh chống lại các **bất công** ở đất nước của họ.

She spoke out about the injustices she witnessed.

Cô ấy đã lên tiếng về những **bất công** mà mình chứng kiến.

History books tell stories of injustices from the past.

Sách lịch sử kể về những câu chuyện **bất công** trong quá khứ.

There are still many injustices that need to be addressed today.

Hiện nay vẫn còn nhiều **bất công** cần được giải quyết.

Social media makes it easier to raise awareness about injustices.

Mạng xã hội giúp việc nâng cao nhận thức về **bất công** trở nên dễ dàng hơn.

Young people often get involved in movements to fight injustices.

Người trẻ thường tham gia vào các phong trào đấu tranh chống **bất công**.