Herhangi bir kelime yazın!

"inject into" in Vietnamese

tiêm vàobơm vào

Definition

Dùng xi-lanh hoặc cách khác để đưa chất lỏng, chất hoặc ý tưởng vào bên trong cái gì đó, thường dùng trong y tế hoặc nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngành y ('tiêm thuốc vào tĩnh mạch'), cũng dùng ẩn dụ ('bơm năng lượng vào dự án'). Sau 'inject into' cần có một đối tượng cụ thể.

Examples

The nurse will inject into your arm.

Y tá sẽ **tiêm vào** cánh tay của bạn.

Doctors sometimes inject into the vein to give medicine quickly.

Bác sĩ đôi khi **tiêm vào** tĩnh mạch để truyền thuốc nhanh.

They inject into the soil to help plants grow.

Họ **bơm vào** đất để giúp cây phát triển.

It's important not to inject into a muscle by mistake.

Điều quan trọng là không được **tiêm vào** cơ nhầm lẫn.

We need to inject into the economy to help it recover.

Chúng ta cần **bơm vào** nền kinh tế để giúp phục hồi.

Her ideas really inject into our team a sense of excitement.

Ý tưởng của cô ấy thật sự **bơm vào** đội chúng tôi một cảm giác phấn khích.