Herhangi bir kelime yazın!

"initiate" in Vietnamese

khởi xướngbắt đầukết nạp (vào nhóm)

Definition

Bắt đầu một việc hoặc làm cho một việc khởi động; cũng có nghĩa là giới thiệu ai đó vào một nhóm hay hoạt động lần đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, học thuật hoặc kỹ thuật. Kết hợp quen thuộc như 'initiate a process', 'initiate contact', 'initiate a project'. Trong giao tiếp thông thường, nên dùng 'start' hoặc 'begin'.

Examples

They will initiate the project next week.

Họ sẽ **khởi xướng** dự án vào tuần tới.

Press this button to initiate the process.

Nhấn nút này để **khởi động** quá trình.

The teacher will initiate the discussion soon.

Giáo viên sẽ sớm **khởi xướng** thảo luận.

How do we initiate contact with the new client?

Làm sao chúng ta **khởi đầu** liên hệ với khách hàng mới?

She was initiated into the group last year.

Cô ấy đã được **kết nạp** vào nhóm năm ngoái.

The ceremony will initiate the festival.

Buổi lễ sẽ **khai mạc** lễ hội.