Herhangi bir kelime yazın!

"initials" in Vietnamese

chữ viết tắt tênchữ cái đầu

Definition

Đây là chữ cái đầu của mỗi phần trong tên ai đó hoặc chữ cái đầu của các từ trong một nhóm từ, thường dùng làm chữ viết tắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi ký giấy tờ hoặc rút gọn tên, không giống 'chữ ký'. Có thể viết hoa, có dấu chấm hoặc không ('A.B.C.' hoặc 'ABC').

Examples

Please write your initials on this form.

Vui lòng ghi **chữ viết tắt tên** của bạn vào mẫu này.

Her initials are M.S.

**Chữ viết tắt tên** của cô ấy là M.S.

He signed the document with his initials.

Anh ấy ký vào tài liệu bằng **chữ viết tắt tên** của mình.

A lot of celebrities use their initials as their stage names.

Nhiều người nổi tiếng sử dụng **chữ viết tắt tên** làm nghệ danh.

The company's name is so long, people usually just use the initials.

Tên công ty quá dài nên mọi người thường chỉ dùng **chữ cái đầu**.

Can you put your initials next to the changes you made?

Bạn có thể đặt **chữ cái đầu** của mình bên cạnh các thay đổi đã thực hiện không?