Herhangi bir kelime yazın!

"initialled" in Vietnamese

ký tắt

Definition

Viết tắt các chữ cái đầu của tên lên văn bản để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận, thường thay cho chữ ký đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong giấy tờ pháp lý hoặc nơi cần xác nhận nhanh, ví dụ ở chỗ 'initial here'. Khác với ký tên đầy đủ.

Examples

He initialled each page of the contract.

Anh ấy đã **ký tắt** vào từng trang của hợp đồng.

The corrections were initialled by the manager.

Các chỉnh sửa đã được quản lý **ký tắt**.

She initialled the changes on the form.

Cô ấy đã **ký tắt** vào phần thay đổi trên mẫu.

After making some edits, I initialled in the margin.

Sau khi chỉnh sửa, tôi đã **ký tắt** ở lề.

Every time a detail was added, the architect initialled next to it.

Mỗi lần thêm chi tiết, kiến trúc sư lại **ký tắt** bên cạnh đó.

The form isn’t complete until you’ve initialled all the changes.

Biểu mẫu sẽ chưa hoàn thành cho đến khi bạn đã **ký tắt** tất cả các thay đổi.