"iniquities" in Vietnamese
Definition
Hành động tội lỗi lớn hoặc bất công nghiêm trọng, mang tính sai trái đạo đức. Thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong tôn giáo hoặc văn học. Chỉ dùng cho tội lỗi hoặc bất công nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ.
Examples
Many people suffered under the king's iniquities.
Nhiều người đã chịu đựng **tội ác** của nhà vua.
The teacher spoke about the iniquities of cheating.
Thầy giáo đã nói về **tội ác** của việc gian lận.
They prayed for forgiveness for their iniquities.
Họ cầu nguyện xin tha thứ cho những **tội ác** của mình.
It's hard to believe how many iniquities happened in history and went unpunished.
Thật khó tin bao nhiêu **tội ác** đã xảy ra trong lịch sử mà không bị xử phạt.
Religious texts often mention people turning away from their iniquities to seek a better life.
Các văn bản tôn giáo thường đề cập đến việc con người từ bỏ **tội ác** để tìm cuộc sống tốt đẹp hơn.
Discussing the country's past iniquities is necessary for real change.
Thảo luận về những **tội ác** trong quá khứ của đất nước là cần thiết để thay đổi thực sự.