Herhangi bir kelime yazın!

"inimitable" in Vietnamese

không thể bắt chướcđộc nhất vô nhị

Definition

Quá độc đáo hoặc đặc biệt đến mức không ai có thể bắt chước hay sao chép được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, thường dùng để nói về nét cá tính, tài năng hoặc phong cách của ai đó. Thường đi với 'phong cách', 'sự duyên dáng', 'màn trình diễn'; hiếm khi dùng cho vật thông thường.

Examples

Her inimitable laugh made everyone smile.

Tiếng cười **không thể bắt chước** của cô ấy làm mọi người mỉm cười.

The singer has an inimitable style.

Ca sĩ này có phong cách **không thể bắt chước**.

His art is truly inimitable.

Nghệ thuật của anh ấy thực sự **độc nhất vô nhị**.

People travel from around the world to see her inimitable performances.

Người ta đến từ khắp nơi trên thế giới để xem những màn biểu diễn **không thể bắt chước** của cô ấy.

He brought his inimitable charm to the event.

Anh ấy đã mang nét quyến rũ **không thể bắt chước** của mình tới sự kiện.

Her sense of humor is absolutely inimitable—no one else makes me laugh like that.

Khiếu hài hước của cô ấy thật sự **không thể bắt chước**—không ai khác làm tôi cười như vậy.