Herhangi bir kelime yazın!

"inhumanity" in Vietnamese

sự vô nhân đạo

Definition

Sự tàn ác cực đoan hoặc thiếu lòng tốt và sự cảm thông, đặc biệt là đối với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các hoàn cảnh trang trọng, thường nhắc đến tội ác, chiến tranh hoặc các sự kiện đầy tàn ác. Không dùng cho sự thiếu tốt bụng nhỏ nhặt. Thường gặp trong cụm: 'acts of inhumanity', 'the inhumanity of war'.

Examples

The movies showed the inhumanity of war.

Bộ phim đã phơi bày **sự vô nhân đạo** của chiến tranh.

Many people were shocked by the inhumanity in the news.

Nhiều người đã bị sốc trước **sự vô nhân đạo** trên bản tin.

They suffered from the inhumanity of their captors.

Họ đã phải chịu đựng **sự vô nhân đạo** từ kẻ bắt giữ.

He couldn't believe the inhumanity he witnessed during the conflict.

Anh ấy không thể tin vào **sự vô nhân đạo** mà mình tận mắt chứng kiến trong cuộc xung đột.

The world must not ignore such inhumanity.

Thế giới không được làm ngơ trước **sự vô nhân đạo** như vậy.

Seeing the inhumanity on display, she vowed to help the victims.

Chứng kiến **sự vô nhân đạo** như vậy, cô ấy đã quyết tâm giúp đỡ các nạn nhân.