"inhumane" in Vietnamese
Definition
Chỉ những hành động, cách đối xử hoặc thái độ cực kỳ tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn hay không quan tâm đến nỗi đau của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vô nhân đạo' thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm trọng như 'đối xử vô nhân đạo', 'điều kiện vô nhân đạo'. Không nên nhầm với 'không phải con người' hay 'tàn bạo, quái vật'.
Examples
The animals were kept in inhumane conditions.
Những con vật bị giữ trong điều kiện **vô nhân đạo**.
It is inhumane to treat people this way.
Đối xử với người khác như thế này là **vô nhân đạo**.
The punishment was considered inhumane.
Hình phạt này được coi là **vô nhân đạo**.
Many activists fight against inhumane treatment of prisoners.
Nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại việc đối xử **vô nhân đạo** với tù nhân.
The law bans inhumane practices in hospitals.
Luật cấm các hành vi **vô nhân đạo** trong bệnh viện.
Honestly, what they did was just plain inhumane.
Thật lòng mà nói, những gì họ làm thật sự **vô nhân đạo**.