Herhangi bir kelime yazın!

"inhibits" in Vietnamese

ức chếngăn cảnkiềm hãm

Definition

Làm chậm lại, ngăn chặn hoặc kiềm chế một quá trình, hành động hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y học hoặc tâm lý học. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'inhibits the process', 'inhibits behavior'.

Examples

The medicine inhibits the virus from spreading.

Thuốc này **ức chế** sự lây lan của virus.

Fear often inhibits people from speaking in public.

Nỗi sợ thường **ức chế** mọi người nói trước đám đông.

Caffeine inhibits sleep if you drink it late at night.

Caffeine **ức chế** giấc ngủ nếu bạn uống nó muộn vào ban đêm.

This rule inhibits creativity among employees.

Quy định này **ức chế** sự sáng tạo của nhân viên.

Sometimes, anxiety inhibits my ability to make decisions quickly.

Đôi khi lo âu **ức chế** khả năng ra quyết định nhanh của tôi.

The new system inhibits errors by automatically checking the data.

Hệ thống mới **ngăn cản** lỗi bằng cách tự động kiểm tra dữ liệu.