"inherent" in Vietnamese
Definition
Là phần tự nhiên và không thể tách rời của một điều gì đó, không phải do bên ngoài mang lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật, như 'inherent risk', 'inherent quality'. Hàm ý tính chất không thể tách rời hay loại bỏ khỏi sự vật.
Examples
There is an inherent risk in every adventure.
Mỗi cuộc phiêu lưu đều có rủi ro **vốn có**.
This method has inherent limitations.
Phương pháp này có những hạn chế **cố hữu**.
Kindness is inherent in his nature.
Lòng tốt **vốn có** trong bản chất của anh ấy.
Some problems are inherent to the system and can't be avoided.
Một số vấn đề là **cố hữu** của hệ thống và không thể tránh khỏi.
Differences of opinion are inherent in any group of people.
Sự khác biệt quan điểm là điều **vốn có** trong bất kỳ nhóm người nào.
He believes that creativity is inherent, not just learned.
Anh ấy tin rằng sự sáng tạo là **bẩm sinh**, không chỉ do học hỏi.