"inhalers" in Vietnamese
Definition
Thiết bị y tế nhỏ được dùng để đưa thuốc trực tiếp vào phổi khi hít vào, thường dùng chữa hen suyễn hoặc các vấn đề về hô hấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y tế, chủ yếu liên quan đến hen suyễn. Sử dụng trong các cụm như 'use an inhaler', 'carry inhalers'. Không nhầm lẫn với 'inhalants'.
Examples
Some children with asthma use inhalers at school.
Một số trẻ bị hen suyễn sử dụng **ống hít** ở trường.
Doctors often prescribe inhalers for breathing problems.
Bác sĩ thường kê đơn **ống hít** cho các vấn đề về hô hấp.
My mom keeps her inhalers in her purse.
Mẹ tôi để các **ống hít** trong ví của bà ấy.
He panicked when he realized he had left both inhalers at home.
Anh ấy đã hoảng sợ khi nhận ra đã để quên cả hai **ống hít** ở nhà.
Pharmacies usually have a few different inhalers in stock.
Các hiệu thuốc thường có một vài loại **ống hít** khác nhau.
If you use inhalers, always check the expiration date.
Nếu bạn dùng **ống hít**, hãy luôn kiểm tra hạn sử dụng.