Herhangi bir kelime yazın!

"inhabits" in Vietnamese

sinh sốngcư trú

Definition

Khi người, động vật hoặc thực vật sống hoặc tồn tại thường xuyên ở một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong văn bản trang trọng, khoa học hoặc mô tả, ví dụ 'sinh sống ở khu vực'. Không dùng cho việc lưu trú tạm thời.

Examples

The panda inhabits the forests of China.

Gấu trúc **sinh sống** ở các khu rừng Trung Quốc.

This bird inhabits wetlands and rivers.

Loài chim này **sinh sống** ở vùng đầm lầy và sông ngòi.

She believes a ghost inhabits the old house.

Cô ấy tin rằng có một hồn ma **cư trú** ở ngôi nhà cũ đó.

A unique species of frog inhabits only this small island.

Một loài ếch độc đáo chỉ **sống** trên hòn đảo nhỏ này.

The desert is harsh, but many animals inhabit it.

Sa mạc khắc nghiệt, nhưng nhiều loài động vật vẫn **sinh sống** ở đó.

Legends say a dragon inhabits the mountain cave.

Truyền thuyết kể rằng có một con rồng **cư trú** trong hang động trên núi.