"ingurgitating" in Vietnamese
Definition
Ăn uống nhanh và nhiều một cách tham lam, thường không nhai kỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng hoặc văn học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng từ 'ăn ngấu nghiến' hoặc 'nuốt chửng' thay thế.
Examples
The child started ingurgitating candies left on the table.
Đứa trẻ bắt đầu **ngấu nghiến** những viên kẹo còn lại trên bàn.
The dog was ingurgitating its food after a long walk.
Con chó đã **ngấu nghiến** thức ăn của nó sau một chuyến đi dài.
He was ingurgitating the soup without even tasting it.
Anh ấy đã **nuốt chửng** súp mà không hề nếm thử.
After skipping breakfast, she found herself ingurgitating lunch in minutes.
Sau khi bỏ bữa sáng, cô ấy nhận ra mình đang **ngấu nghiến** bữa trưa chỉ trong vài phút.
He regretted ingurgitating so much food at the buffet.
Anh ấy hối tiếc vì đã **ngấu nghiến** quá nhiều đồ ăn ở tiệc buffet.
My uncle is famous for ingurgitating entire pizzas at family parties.
Chú của tôi nổi tiếng về việc **ngấu nghiến** cả bánh pizza tại các bữa tiệc gia đình.