Herhangi bir kelime yazın!

"inglorious" in Vietnamese

đáng xấu hổnhục nhã

Definition

Không có vinh quang hay danh dự, mà còn gây xấu hổ hoặc ô nhục. Thường dùng cho những hành động hoặc thất bại đáng hổ thẹn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn trang trọng, lịch sử, đi kèm cụm như 'inglorious defeat', 'inglorious end'. Chỉ dùng cho thất bại hoặc nỗi nhục lớn, không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

It was an inglorious defeat for the team.

Đó là một thất bại **đáng xấu hổ** cho cả đội.

He ended his career in an inglorious way.

Anh ấy đã kết thúc sự nghiệp của mình theo cách **nhục nhã**.

Her actions were considered inglorious by all.

Hành động của cô ấy bị mọi người coi là **đáng xấu hổ**.

Nobody wants to be remembered for an inglorious mistake.

Không ai muốn được nhớ đến vì một sai lầm **nhục nhã**.

Their escape was as inglorious as their defeat.

Cuộc bỏ trốn của họ cũng **đáng xấu hổ** như thất bại vậy.

The movie tells the inglorious side of history that many people ignore.

Bộ phim kể về mặt **đáng xấu hổ** của lịch sử mà nhiều người bỏ qua.