"ingles" in Vietnamese
Definition
Ngôn ngữ được nói ở Anh và nhiều quốc gia khác trên thế giới; cũng có thể chỉ người hoặc vật đến từ nước Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'tiếng Anh' chủ yếu chỉ ngôn ngữ; cũng dùng để chỉ người (người Anh) hoặc vật (bữa sáng kiểu Anh) có nguồn gốc từ Anh. Khi viết tên ngôn ngữ, luôn viết hoa chữ 'A'.
Examples
I am learning English at school.
Tôi đang học **tiếng Anh** ở trường.
She speaks English very well.
Cô ấy nói **tiếng Anh** rất tốt.
English is an international language.
**Tiếng Anh** là một ngôn ngữ quốc tế.
Do you know how to write emails in English?
Bạn có biết cách viết email bằng **tiếng Anh** không?
I love watching movies in English to improve my listening skills.
Tôi thích xem phim bằng **tiếng Anh** để cải thiện kỹ năng nghe của mình.
Their teacher is a native English speaker.
Giáo viên của họ là người bản ngữ **tiếng Anh**.