"infusion" in Vietnamese
Definition
'Truyền' là cách đưa thuốc hoặc chất lỏng vào tĩnh mạch từ từ, hoặc chỉ nước ngâm lá, thảo mộc trong nước nóng để uống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Truyền' chỉ dùng cho thuốc hoặc dịch truyền trong bệnh viện; 'nước ngâm' dùng cho thảo mộc, không dùng với 'trà' bình thường. Hai ngữ cảnh này không hoán đổi.
Examples
She made a hot infusion of mint leaves to help her cold.
Cô ấy pha một **nước ngâm** lá bạc hà nóng để trị cảm.
The nurse started an IV infusion for the patient.
Y tá bắt đầu **truyền** dịch cho bệnh nhân.
This type of infusion is common in herbal medicine.
Loại **nước ngâm** này phổ biến trong y học thảo dược.
The doctor said I would feel better after the vitamin infusion.
Bác sĩ nói tôi sẽ cảm thấy tốt hơn sau **truyền** vitamin.
Would you like an herbal infusion or just regular tea?
Bạn muốn **nước ngâm** thảo mộc hay chỉ trà thường?
After surgery, he had to stay in the hospital for antibiotic infusions every day.
Sau phẫu thuật, anh ấy phải ở lại bệnh viện để **truyền** kháng sinh mỗi ngày.