"infuse" in Vietnamese
Definition
Thêm một phẩm chất, cảm xúc hoặc chất nào đó vào một vật để nó thấm đều. Cũng dùng để chỉ việc ngâm (như trà) vào nước để lấy hương vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc viết để chỉ việc truyền năng lượng, cảm xúc vào cái gì đó (ví dụ: 'infuse energy into a team'). Trong nấu ăn, chỉ việc ngâm trà hoặc thảo mộc. Không dùng cho truyền dịch y tế.
Examples
Let the tea leaves infuse in hot water for five minutes.
Để lá trà **ngâm** trong nước nóng khoảng năm phút.
The teacher tried to infuse confidence into her students.
Cô giáo cố gắng **truyền** sự tự tin cho học sinh của mình.
Add some mint to infuse the drink with fresh flavor.
Thêm một ít bạc hà để **truyền** hương vị tươi mới cho đồ uống.
She tried to infuse every conversation with optimism.
Cô ấy cố gắng **truyền** sự lạc quan vào mọi cuộc trò chuyện.
The chef likes to infuse olive oil with garlic for extra flavor.
Đầu bếp thích **ngâm** tỏi trong dầu ô liu để tăng hương vị.
A little laughter can infuse life with joy, no matter how tough things get.
Chỉ một chút tiếng cười cũng có thể **truyền** niềm vui cho cuộc sống, dù mọi chuyện có khó khăn thế nào.