Herhangi bir kelime yazın!

"infuriatingly" in Vietnamese

một cách tức điênmột cách gây bực tức

Definition

Theo cách khiến ai đó cực kỳ tức giận hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ khó chịu cao, ví dụ: 'một cách tức điên chậm.' Không dùng cho cảm giác khó chịu nhẹ.

Examples

The printer is infuriatingly slow.

Máy in này **một cách tức điên** chậm.

He answered my questions infuriatingly vaguely.

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi **một cách gây bực tức** mơ hồ.

It is infuriatingly difficult to open this jar.

Việc mở cái lọ này **một cách tức điên** khó.

Her infuriatingly calm voice made the situation worse.

Giọng nói **một cách tức điên** bình tĩnh của cô ấy làm cho tình huống tồi tệ hơn.

They kept changing the rules infuriatingly often.

Họ **một cách gây bực tức** hay thay đổi các quy tắc.

It's infuriatingly hard to get a straight answer from customer service.

Rất **một cách tức điên** khó để nhận được câu trả lời thẳng thắn từ bộ phận chăm sóc khách hàng.