Herhangi bir kelime yazın!

"infringe" in Vietnamese

xâm phạm

Definition

Hành động vi phạm luật pháp, quy định hoặc quyền của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Infringe' thường dùng trong văn bản pháp lý, với cụm 'infringe on/upon' để nói về quyền hoặc luật. Không dùng cho các quy định nhỏ, tránh nhầm lẫn với 'encroach'.

Examples

It is illegal to infringe copyright laws.

Việc **xâm phạm** luật bản quyền là bất hợp pháp.

You must not infringe on other people's rights.

Bạn không được **xâm phạm** quyền của người khác.

The company was fined for infringing safety regulations.

Công ty đã bị phạt vì **xâm phạm** quy định an toàn.

Some people feel new surveillance technologies infringe on privacy.

Một số người cho rằng công nghệ giám sát mới **xâm phạm** quyền riêng tư.

If you infringe the agreement, they can take legal action.

Nếu bạn **xâm phạm** thỏa thuận, họ có thể kiện.

He didn't want to infringe on her personal space, so he kept his distance.

Anh ấy không muốn **xâm phạm** không gian riêng tư của cô ấy nên đã giữ khoảng cách.